tommy rot
/'tɔmi'rɔt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa: "tommy rot" là một từ lóng cũ, mang tính chất không trang trọng, dùng để chỉ những lời nói, ý tưởng hoặc thông tin hoàn toàn sai lầm, ngớ ngẩn hoặc vô lý.
- Hành động dại dột, việc làm ngu ngốc: Từ này cũng có thể ám chỉ một hành động thiếu suy nghĩ, ngớ ngẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "I've never heard such tommy rot in my life!" (Tôi chưa bao giờ nghe thấy chuyện nhảm nhí như vậy trong đời!)
- His explanation for being late was pure tommy rot. (Lời giải thích cho việc đến muộn của anh ta hoàn toàn là chuyện vớ vẩn.)
- Don't believe that tommy rot about the old house being haunted. (Đừng tin vào chuyện vớ vẩn rằng ngôi nhà cũ đó bị ma ám.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "That's a load of tommy rot!": Đó là một đống chuyện nhảm nhí! (Cụm từ nhấn mạnh sự vô lý hoặc sai sự thật của một tuyên bố).
- He said the moon is made of cheese? That's a load of tommy rot! (Anh ta nói mặt trăng làm bằng phô mai ư? Đó là một đống chuyện nhảm nhí!)
Biến thể và từ gần giống
- Rot (n): Sự thối rữa; (lóng) chuyện vô nghĩa, nhảm nhí. (Đây là từ gốc rút ngắn của "tommy rot").
- Don't talk rot! (Đừng có nói nhảm!)
Từ đồng nghĩa
- Nonsense: Điều vô nghĩa, nhảm nhí.
- Rubbish: Rác rưởi; (lóng) chuyện vớ vẩn.
- Balderdash: Chuyện nhảm nhí, vô nghĩa (cũng là từ cũ, trang trọng hơn một chút).
- Poppycock: Chuyện vô lý, nhảm nhí (từ cũ).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tommy rot" là một từ lóng cũ của tiếng Anh (chủ yếu là Anh-Anh), ngày nay ít được sử dụng trong văn nói thông thường. Nó thường mang sắc thái hài hước, nhẹ nhàng hoặc hơi cổ điển.
- Mức độ: Từ này biểu thị sự bác bỏ mạnh mẽ nhưng không thô tục. Nó mạnh hơn "nonsense" nhưng nhẹ hơn các từ tục tĩu.
danh từ
- chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột; hành động dại dột